🎧 Tiếng Anh cho Developer

Luyện nghe và nói phản xạ theo ngữ cảnh

← Danh sách giáo trình

100 Common Interview English Phrases and Sentence Patterns for Developers

💡 Học nguyên cụm và thay nội dung trong [ngoặc vuông] bằng kinh nghiệm thật của bạn. A là người phỏng vấn, B là ứng viên. Câu trả lời mẫu cần chỉnh đúng hoàn cảnh; không tự nhận thành tích hay số liệu chưa có.

⚙️ Giọng đọc & Bộ lọc Mặc định · 0.9x
Che tiếng Anh (Luyện nghe) Che bản dịch (Tự dịch nghĩa)

Sẵn sàng. Chọn một câu để nghe, hoặc nghe cả chủ đề.

Toàn bộ chủ đề — 100 Common Interview English Phrases and Sentence Patterns for Developers

100 / 100 mẫu câu
A
B

Cách dùng mẫu câu

I'm a full-stack developer with experience in PHP, Node.js, React, and Next.js. I enjoy improving existing products and solving practical problems.

Tôi là lập trình viên full-stack, có kinh nghiệm với PHP, Node.js, React và Next.js. Tôi thích cải thiện sản phẩm hiện có và giải quyết vấn đề thực tế.

Ví dụ trong hội thoại:

Could you tell me about yourself?
Bạn có thể giới thiệu về bản thân không?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I started in web development, then took on more ownership in system maintenance, feature delivery, and technical leadership.

Tôi bắt đầu với phát triển web, sau đó đảm nhận thêm việc bảo trì hệ thống, phát triển tính năng và dẫn dắt kỹ thuật.

Ví dụ trong hội thoại:

Can you walk me through your background?
Bạn có thể nói qua quá trình làm việc không?
A
B

Cách dùng mẫu câu

Recently, I've been working on [project], focusing on [your contribution].

Gần đây tôi làm [dự án], tập trung vào [đóng góp của bạn].

Ví dụ trong hội thoại:

What are you working on now?
Hiện bạn đang làm gì?
A
B

Cách dùng mẫu câu

The role matches my experience with [skill]. I'm particularly interested in [specific responsibility from the job description].

Vị trí này phù hợp với kinh nghiệm [kỹ năng] của tôi. Tôi đặc biệt quan tâm [trách nhiệm cụ thể trong tin tuyển dụng].

Ví dụ trong hội thoại:

Why are you interested in this role?
Vì sao bạn quan tâm vị trí này?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I'm interested in [specific product or team goal]. I believe my experience with [relevant work] would be useful here.

Tôi quan tâm [sản phẩm hoặc mục tiêu cụ thể của nhóm]. Tôi tin kinh nghiệm về [công việc liên quan] của mình sẽ hữu ích ở đây.

Ví dụ trong hội thoại:

Why do you want to work here?
Vì sao bạn muốn làm việc ở đây?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I'm looking for a role where I can contribute to [type of work] and continue growing in [skill or responsibility].

Tôi tìm vị trí mà mình có thể đóng góp vào [loại công việc] và tiếp tục phát triển [kỹ năng hoặc trách nhiệm].

Ví dụ trong hội thoại:

Why are you looking for a new role?
Vì sao bạn tìm công việc mới?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I've spent [number] years working with [technology].

Tôi đã làm với [công nghệ] trong [số] năm.

Ví dụ trong hội thoại:

How much experience do you have with Node.js?
Bạn có bao nhiêu kinh nghiệm với Node.js?
A
B

Cách dùng mẫu câu

My background is mainly in [area].

Kinh nghiệm chính của tôi thuộc [lĩnh vực].

Ví dụ trong hội thoại:

What's your main area of experience?
Lĩnh vực kinh nghiệm chính của bạn là gì?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I'm especially interested in [specific part].

Tôi đặc biệt quan tâm [phần cụ thể].

Ví dụ trong hội thoại:

What interests you about this position?
Điều gì khiến bạn hứng thú với vị trí này?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I'd be happy to give you a specific example.

Tôi sẵn sàng nêu một ví dụ cụ thể.

Ví dụ trong hội thoại:

Can you tell me more about that?
Bạn có thể nói rõ hơn không?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I worked on feature development, production issues, code reviews, and improving the existing codebase.

Tôi phát triển tính năng, xử lý sự cố production, review code và cải thiện code hiện có.

Ví dụ trong hội thoại:

What were your main responsibilities?
Trách nhiệm chính của bạn là gì?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I was responsible for [part]. I also worked with [team] to [shared outcome].

Tôi phụ trách [phần việc]. Tôi cũng phối hợp với [nhóm] để [kết quả chung].

Ví dụ trong hội thoại:

What was your role on that project?
Vai trò của bạn trong dự án đó là gì?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I'm proud of [specific improvement]. My contribution was [action], and the result was [measurable outcome].

Tôi tự hào về [cải tiến cụ thể]. Phần tôi làm là [hành động] và kết quả là [kết quả đo được].

Ví dụ trong hội thoại:

What are you most proud of?
Bạn tự hào nhất về điều gì?
A
B

Cách dùng mẫu câu

Yes. I first map the existing behavior, add focused tests where useful, and make changes in small steps.

Có. Tôi tìm hiểu cách hệ thống đang hoạt động, thêm test phù hợp khi cần rồi thay đổi từng bước nhỏ.

Ví dụ trong hội thoại:

Have you maintained a legacy system?
Bạn từng bảo trì hệ thống cũ chưa?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I look at the expected business outcome, user impact, and whether the change remains stable after release.

Tôi xem kết quả kinh doanh mong đợi, tác động đến người dùng và độ ổn định sau phát hành.

Ví dụ trong hội thoại:

How do you measure success?
Bạn đo lường thành công thế nào?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I clarified requirements early, shared progress and risks, and confirmed decisions before implementation.

Tôi làm rõ yêu cầu từ sớm, cập nhật tiến độ và rủi ro, rồi xác nhận quyết định trước khi triển khai.

Ví dụ trong hội thoại:

How did you collaborate with other teams?
Bạn phối hợp với các nhóm khác thế nào?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I owned [part] from [start] to [finish].

Tôi chịu trách nhiệm [phần] từ [đầu] đến [cuối].

Ví dụ trong hội thoại:

How much of the feature did you own?
Bạn phụ trách bao nhiêu phần của tính năng?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I worked closely with [team] on [task].

Tôi phối hợp chặt với [nhóm] về [việc].

Ví dụ trong hội thoại:

Who did you work with?
Bạn làm việc với ai?
A
B

Cách dùng mẫu câu

My contribution was [specific action].

Đóng góp của tôi là [hành động cụ thể].

Ví dụ trong hội thoại:

What part did you personally do?
Bản thân bạn trực tiếp làm phần nào?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I can explain how we handled [challenge].

Tôi có thể giải thích cách chúng tôi xử lý [thách thức].

Ví dụ trong hội thoại:

What was difficult about maintaining it?
Việc bảo trì phần đó khó ở điểm nào?
A
B

Cách dùng mẫu câu

The challenge was [situation]. I was responsible for [task]. I [action], and the result was [actual result].

Thách thức là [tình huống]. Tôi phụ trách [nhiệm vụ]. Tôi [hành động], và kết quả thực tế là [kết quả].

Ví dụ trong hội thoại:

Tell me about a challenging project.
Hãy kể về một dự án khó.
A
B

Cách dùng mẫu câu

One example is [feature]. The difficult part was [constraint]. I solved it by [your approach].

Một ví dụ là [tính năng]. Phần khó là [ràng buộc]. Tôi giải quyết bằng [cách làm].

Ví dụ trong hội thoại:

What was the hardest feature you built?
Tính năng khó nhất bạn từng làm là gì?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I designed [part], implemented [part], and worked with the team to validate [result].

Tôi thiết kế [phần], triển khai [phần] và phối hợp với nhóm để xác nhận [kết quả].

Ví dụ trong hội thoại:

What exactly did you contribute?
Chính xác bạn đã đóng góp gì?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I would clarify [uncertainty] earlier and validate [assumption] before committing to the implementation.

Tôi sẽ làm rõ [điểm chưa chắc] sớm hơn và kiểm chứng [giả định] trước khi bắt tay triển khai.

Ví dụ trong hội thoại:

What would you do differently now?
Nếu làm lại, bạn sẽ thay đổi điều gì?
A
B

Cách dùng mẫu câu

The change reduced [metric] from [before] to [after]. If exact numbers aren't available, I can describe the observed impact.

Thay đổi này giảm [chỉ số] từ [trước] xuống [sau]. Nếu không có số liệu chính xác, tôi có thể mô tả tác động quan sát được.

Ví dụ trong hội thoại:

Can you quantify the impact?
Bạn có thể nêu tác động bằng số liệu không?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I learned to [lesson], especially when [specific context]. I apply that lesson by [current practice].

Tôi học được cách [bài học], đặc biệt khi [bối cảnh cụ thể]. Hiện tôi áp dụng bằng cách [cách làm].

Ví dụ trong hội thoại:

What did you learn from that project?
Bạn rút ra bài học gì từ dự án đó?
A
B

Cách dùng mẫu câu

The situation was [context], and my task was [goal].

Bối cảnh là [tình huống], nhiệm vụ của tôi là [mục tiêu].

Ví dụ trong hội thoại:

What was the context of that project?
Bối cảnh của dự án đó là gì?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I decided to [action] because [reason].

Tôi quyết định [hành động] vì [lý do].

Ví dụ trong hội thoại:

Why did you make that decision?
Vì sao bạn quyết định như vậy?
A
B

Cách dùng mẫu câu

The result was [real outcome].

Kết quả là [kết quả thực tế].

Ví dụ trong hội thoại:

What was the outcome?
Kết quả ra sao?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I don't have an exact number, but [observed result].

Tôi không có con số chính xác, nhưng [kết quả quan sát được].

Ví dụ trong hội thoại:

How much time did it save?
Việc đó tiết kiệm bao nhiêu thời gian?