🎧 Tiếng Anh cho Developer

Luyện nghe và nói phản xạ theo ngữ cảnh

← Danh sách giáo trình

100 Common English Phrases and Sentence Patterns for Developers

💡 Học nguyên cụm và thay nội dung trong [ngoặc vuông] bằng công việc của bạn. A và B là hai người trong hội thoại.

⚙️ Giọng đọc & Bộ lọc Mặc định · 0.9x
Che tiếng Anh (Luyện nghe) Che bản dịch (Tự dịch nghĩa)

Sẵn sàng. Chọn một câu để nghe, hoặc nghe cả chủ đề.

Toàn bộ chủ đề — 100 Common English Phrases and Sentence Patterns for Developers

100 / 100 mẫu câu
A
B

Cách dùng mẫu câu

Could you say that again?

Bạn nói lại được không?

Ví dụ trong hội thoại:

Could you say that again? I missed the last part.
Bạn nói lại được không? Tôi bỏ lỡ đoạn cuối.
A
B

Cách dùng mẫu câu

Could you speak a little more slowly?

Bạn nói chậm hơn một chút được không?

Ví dụ trong hội thoại:

Could you speak a little more slowly?
Bạn nói chậm hơn một chút được không?
A
B

Cách dùng mẫu câu

What do you mean by [term]?

Ý bạn nói [từ/cụm từ] là gì?

Ví dụ trong hội thoại:

What do you mean by a soft delete?
Ý bạn nói xóa mềm là gì?
A
B

Cách dùng mẫu câu

Could you give me an example?

Bạn cho tôi một ví dụ được không?

Ví dụ trong hội thoại:

Could you give me an example?
Bạn cho tôi một ví dụ được không?
A
B

Cách dùng mẫu câu

Could you put that in the chat?

Bạn viết phần đó vào khung chat được không?

Ví dụ trong hội thoại:

Could you put that in the chat?
Bạn viết phần đó vào khung chat được không?
A
B

Cách dùng mẫu câu

Let me make sure I understand.

Để tôi kiểm tra xem mình hiểu đúng chưa.

Ví dụ trong hội thoại:

Let me make sure I understand. Only admins can export data, right?
Để tôi kiểm tra xem mình hiểu đúng chưa. Chỉ admin được xuất dữ liệu, đúng không?
A
B

Cách dùng mẫu câu

Do you mean [idea]?

Ý bạn là [ý hiểu của mình] phải không?

Ví dụ trong hội thoại:

Do you mean we should remove the button completely?
Ý bạn là mình nên bỏ hẳn nút đó phải không?
A
B

Cách dùng mẫu câu

I'm not sure I follow.

Tôi chưa hiểu kịp ý bạn.

Ví dụ trong hội thoại:

I'm not sure I follow. How are these two issues related?
Tôi chưa hiểu kịp. Hai lỗi này liên quan thế nào?
A
B

Cách dùng mẫu câu

Give me a moment to [action].

Cho tôi một chút để [làm gì].

Ví dụ trong hội thoại:

Give me a moment to check my notes.
Cho tôi một chút để xem lại ghi chú.
A
B

Cách dùng mẫu câu

Let me rephrase that.

Để tôi nói lại cho rõ hơn.

Ví dụ trong hội thoại:

Let me rephrase that. The data is saved, but the page doesn't refresh.
Để tôi nói lại cho rõ hơn. Dữ liệu được lưu nhưng trang không cập nhật.
A
B

Cách dùng mẫu câu

Yesterday, I worked on [task].

Hôm qua tôi làm [việc].

Ví dụ trong hội thoại:

Yesterday, I worked on the payment API.
Hôm qua tôi làm API thanh toán.
A
B

Cách dùng mẫu câu

I've finished [task].

Tôi đã hoàn thành [việc].

Ví dụ trong hội thoại:

I've finished the login page.
Tôi đã làm xong trang đăng nhập.
A
B

Cách dùng mẫu câu

I'm currently working on [task].

Hiện tôi đang làm [việc].

Ví dụ trong hội thoại:

I'm currently working on the search feature.
Hiện tôi đang làm tính năng tìm kiếm.
A
B

Cách dùng mẫu câu

Today, I'll [action].

Hôm nay tôi sẽ [làm gì].

Ví dụ trong hội thoại:

Today, I'll add tests for the new API.
Hôm nay tôi sẽ thêm test cho API mới.
A
B

Cách dùng mẫu câu

The next step is to [action].

Bước tiếp theo là [làm gì].

Ví dụ trong hội thoại:

The next step is to connect the form to the API.
Bước tiếp theo là kết nối biểu mẫu với API.
A
B

Cách dùng mẫu câu

I'm still working on [task].

Tôi vẫn đang làm [việc].

Ví dụ trong hội thoại:

I'm still working on the CSV export.
Tôi vẫn đang làm phần xuất CSV.
A
B

Cách dùng mẫu câu

I'm waiting for [person/thing].

Tôi đang chờ [ai/cái gì].

Ví dụ trong hội thoại:

I'm waiting for the final design.
Tôi đang chờ thiết kế cuối cùng.
A
B

Cách dùng mẫu câu

I'm blocked by [problem].

Tôi chưa làm tiếp được vì [vấn đề].

Ví dụ trong hội thoại:

I'm blocked by a database access issue.
Tôi chưa làm tiếp được vì vấn đề quyền truy cập cơ sở dữ liệu.
A
B

Cách dùng mẫu câu

I don't have any blockers right now.

Hiện tôi không có vướng mắc nào.

Ví dụ trong hội thoại:

I don't have any blockers right now.
Hiện tôi không có vướng mắc nào.
A
B

Cách dùng mẫu câu

I've made progress on [task], but [remaining issue].

Tôi đã làm được một phần [việc], nhưng [phần còn vướng].

Ví dụ trong hội thoại:

I've made progress on the upload feature, but large files still fail.
Tôi đã làm được một phần tính năng tải lên, nhưng file lớn vẫn bị lỗi.
A
B

Cách dùng mẫu câu

What should happen when [event]?

Điều gì cần xảy ra khi [sự kiện]?

Ví dụ trong hội thoại:

What should happen when the payment fails?
Khi thanh toán thất bại thì cần xử lý thế nào?
A
B

Cách dùng mẫu câu

Should we [A] or [B]?

Mình nên [A] hay [B]?

Ví dụ trong hội thoại:

Should we delete the account or just deactivate it?
Mình nên xóa tài khoản hay chỉ vô hiệu hóa?
A
B

Cách dùng mẫu câu

Is [feature] required for this release?

Bản phát hành này có bắt buộc phải có [tính năng] không?

Ví dụ trong hội thoại:

Is CSV export required for this release?
Bản này có bắt buộc phải có xuất CSV không?
A
B

Cách dùng mẫu câu

Who should be able to [action]?

Ai được phép [làm gì]?

Ví dụ trong hội thoại:

Who should be able to view this report?
Ai được phép xem báo cáo này?
A
B

Cách dùng mẫu câu

Is [field] required or optional?

[Trường] bắt buộc hay không bắt buộc?

Ví dụ trong hội thoại:

Is the phone number required or optional?
Số điện thoại bắt buộc hay không bắt buộc?
A
B

Cách dùng mẫu câu

What's the expected behavior?

Hành vi đúng theo yêu cầu là gì?

Ví dụ trong hội thoại:

What's the expected behavior when there are no results?
Khi không có kết quả thì cần hiển thị thế nào?
A
B

Cách dùng mẫu câu

Do we need to support [case/platform]?

Mình có cần hỗ trợ [trường hợp/nền tảng] không?

Ví dụ trong hội thoại:

Do we need to support older browsers?
Mình có cần hỗ trợ các trình duyệt cũ không?
A
B

Cách dùng mẫu câu

Is this within the scope of [phase]?

Việc này có nằm trong phạm vi [giai đoạn] không?

Ví dụ trong hội thoại:

Is this within the scope of the first version?
Việc này có nằm trong phạm vi phiên bản đầu không?
A
B

Cách dùng mẫu câu

What are the acceptance criteria?

Điều kiện để nghiệm thu là gì?

Ví dụ trong hội thoại:

What are the acceptance criteria for this ticket?
Điều kiện nghiệm thu ticket này là gì?
A
B

Cách dùng mẫu câu

Could you confirm [detail]?

Bạn xác nhận giúp [chi tiết] được không?

Ví dụ trong hội thoại:

Could you confirm the maximum file size?
Bạn xác nhận giúp dung lượng file tối đa được không?